Lời vọng từ đất Tổ
Có những hành trình không chỉ là đi qua một vùng đất, mà là đi sâu vào chính tâm hồn mình. Và với ai đó, một ngày trở về đất Tổ Phú Thọ vào độ tháng Ba âm lịch… là một hành trình như thế.
Sáng sớm hôm ấy, khi đặt chân đến vùng đất linh thiêng, trong lòng tôi bỗng ngân lên câu ca quen thuộc: “Dù ai đi ngược về xuôi/ Nhớ ngày Giỗ Tổ mồng Mười tháng Ba…”. Không hiểu vì sao, giữa dòng người hành hương đông đúc, tôi lại thấy lòng mình lắng lại. Như thể từng bước chân đang đi không chỉ trên con đường dẫn lên núi Nghĩa Lĩnh, mà còn đang lần giở từng trang ký ức của dân tộc, đã được viết nên từ hàng nghìn năm trước.
Tôi bắt đầu hành trình từ đền Hạ. Nơi đây, không gian như chùng xuống, thiêng liêng mà gần gũi. Đứng trước ban thờ, tôi chợt nghĩ về truyền thuyết mẹ Âu Cơ sinh ra bọc trăm trứng. Một câu chuyện đã theo tôi từ thuở nhỏ, nhưng chỉ đến khi đứng ở nơi này, tôi mới thực sự cảm nhận được ý nghĩa của hai tiếng “đồng bào”. Hóa ra, đó không chỉ là một cách gọi. Đó là sợi dây vô hình gắn kết những con người tưởng như xa lạ thành ruột thịt, là lời nhắc nhở dịu dàng mà sâu sắc: chúng ta cùng chung một cội nguồn.
Rời đền Hạ, tôi tiếp tục bước lên đền Trung. Con đường dốc hơn, nhưng lòng lại nhẹ hơn. Ở nơi này, câu chuyện về hoàng tử Lang Liêu hiện lên rất rõ. Những chiếc bánh chưng, bánh dày - tưởng chừng giản dị - lại chứa đựng cả triết lý về trời đất, về sự biết ơn và trân quý những điều gần gũi nhất.
Tôi chợt nhớ đến những bữa cơm gia đình, những hạt gạo trắng ngần mà đôi khi mình đã vô tình xem là điều hiển nhiên. Đứng giữa không gian này, tôi hiểu rằng: những giá trị bền vững nhất trong cuộc đời, thường lại là những điều giản dị nhất.
Và rồi, khi đặt chân đến đền Thượng - nơi cao nhất trên đỉnh núi Nghĩa Lĩnh - tôi gần như lặng đi. Gió thổi mạnh hơn, không gian rộng mở hơn, và cảm giác thiêng liêng cũng trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết.
Người xưa lập điện thờ trời đất, thờ thần Lúa ngay tại nơi cao nhất. Một chi tiết nhỏ thôi, nhưng khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Giữa bao điều lớn lao, cha ông ta vẫn chọn tôn vinh hạt gạo - nguồn sống căn bản nhất của con người. Có lẽ, đó chính là cốt cách của dân tộc mình: luôn biết ơn những điều nuôi dưỡng sự sống, dù là nhỏ bé nhất.
Đứng ở đó, tôi chợt nhớ đến lời dặn của Bác Hồ khi về thăm nơi này: “Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước”. Một câu nói ngắn gọn, nhưng như vọng qua bao thế hệ. Ở khoảnh khắc ấy, tôi cảm nhận rõ ràng hơn bao giờ hết rằng lịch sử không phải là điều gì xa xôi. Lịch sử đang chảy trong mỗi chúng ta, trong từng nhịp đập, từng lựa chọn, từng cách ta sống mỗi ngày.
Điều khiến tôi xúc động nhất trong hành trình này, không chỉ là những ngôi đền cổ kính hay những truyền thuyết xa xưa. Mà là hình ảnh những con người đứng cạnh tôi - đến từ khắp mọi miền đất nước, thậm chí từ phương xa trở về. Không ai quen ai, nhưng tất cả đều có chung một điểm đến, chung một niềm thành kính.
Có lẽ, hiếm có dân tộc nào trên thế giới lại có chung một “ông Tổ” như người Việt. Và cũng hiếm có tín ngưỡng nào lại bền bỉ, lan tỏa sâu rộng như tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Nó không chỉ là nghi lễ. Nó là cách người Việt gìn giữ lòng biết ơn, là mạch nguồn nuôi dưỡng tinh thần “uống nước nhớ nguồn” qua bao thế hệ.
Chiều xuống, khi rời khỏi núi Nghĩa Lĩnh, tôi ngoái lại nhìn một lần nữa. Trong lòng không còn là cảm giác choáng ngợp ban đầu, mà là một sự lắng đọng rất nhẹ.
Tôi hiểu rằng, hành trình về đất Tổ không chỉ là một chuyến đi. Đó là hành trình trở về với chính mình. Để nhắc nhớ rằng, dù đi đâu, làm gì, ta vẫn mang trong mình một cội nguồn. Và khi hiểu được điều đó, con người ta dường như biết sống chậm lại, sâu hơn, và biết trân trọng hơn những gì đang có.
Giỗ Tổ Hùng Vương không chỉ là một ngày lễ. Đó là dịp để mỗi người soi mình vào dòng chảy của lịch sử, để thấy mình là một phần trong đó - nhỏ bé thôi, nhưng không tách rời. Và có lẽ, trong những khoảnh khắc lắng lòng như thế, tình yêu quê hương cũng lớn dần lên một cách rất tự nhiên…
Ngọc Linh














