Mặt trận chiến lược mới tại Bắc Cực
Thủ tướng Canada Mark Carney mới đây công bố kế hoạch đầu tư hàng chục tỷ USD nhằm tăng cường đáng kể năng lực quân sự của nước này tại Bắc Cực, bao gồm việc xây dựng các căn cứ mới tại khu vực mà Canada từ lâu vẫn phải dựa vào Mỹ để đảm bảo an ninh.
Thông báo được đưa ra trong bối cảnh Tổng thống Mỹ Donald Trump nhiều lần kêu gọi sáp nhập Canada và bày tỏ ý định muốn kiểm soát Greenland - vùng lãnh thổ Bắc Cực láng giềng của Canada. Trên thực tế, ông Carney không phải là Thủ tướng Canada đầu tiên đưa ra những kế hoạch lớn nhằm củng cố an ninh và khẳng định chủ quyền của Canada tại vùng Bắc Cực rộng lớn nhưng thưa dân này. Tuy nhiên, đề xuất lần này được đánh giá là toàn diện và quy mô hơn nhiều so với các nỗ lực trước đây.
Chiến lược mới của Canada
Trọng tâm của kế hoạch mới là khoản đầu tư 32 tỷ đô la Canada (khoảng 23,5 tỷ USD) để xây dựng ba căn cứ quân sự mới tại các vùng lãnh thổ phía Bắc, trong đó có một căn cứ tại Yellowknife, đồng thời nâng cấp một căn cứ hiện có ở Labrador.
Ngoài ra, Canada sẽ xây dựng hai trung tâm hỗ trợ tác chiến - về cơ bản là các điểm tiếp nhiên liệu và hậu cần cho máy bay quân sự và binh sĩ, với tổng chi phí khoảng 2,67 tỷ đô la Canada. Chính phủ cũng dành 294 triệu đô la để nâng cấp hai sân bay Bắc Cực nhằm cho phép các loại máy bay lớn hơn, cả dân sự lẫn quân sự, có thể hạ cánh.
Thủ tướng Canada Mark Carney cũng cho rằng, các kế hoạch trước đây “thiếu quy mô tham vọng và chiều sâu chiến lược tương xứng với tầm vóc của khu vực rộng lớn này và người dân nơi đây”.
Theo Michael Byers, chuyên gia nghiên cứu về chủ quyền Bắc Cực và chính sách quốc phòng Canada tại Đại học British Columbia, mục tiêu chính của kế hoạch chi tiêu này là gửi thông điệp tới Tổng thống Donald Trump rằng, Canada có thể tự đảm bảo an ninh tại Bắc Cực, để Mỹ không cần phải làm điều đó.
Tuy vậy, ông Byers cũng cho rằng, trong điều kiện thông thường, việc duy trì thường trực hơn vài trăm binh sĩ tại khu vực Bắc Cực thuộc Canada là không thực sự hợp lý vì khu vực này quá rộng lớn, khí hậu khắc nghiệt và dân cư thưa thớt. Theo ông, một giải pháp hiệu quả và ít tốn kém hơn có thể là thành lập một lực lượng phản ứng nhanh ở miền Nam Canada, sẵn sàng triển khai nhanh chóng lên phía Bắc khi cần thiết.
Trong khi đó, David Perry, Chủ tịch Viện Các vấn đề Toàn cầu Canada - một tổ chức nghiên cứu về quốc phòng và đối ngoại nhận định, đây là những khoản đầu tư quy mô lớn chưa từng thấy trong nhiều thế hệ.
Một quan chức cấp cao của chính phủ Canada (yêu cầu giấu tên do quy định công vụ) cho biết, các căn cứ và trạm hậu cần mới sẽ giúp Canada duy trì sự hiện diện thường xuyên của lực lượng quân sự đáng kể, bao gồm binh sĩ và máy bay, tại khu vực phía Bắc, thay vì chỉ triển khai đến đây cho các cuộc tập trận định kỳ như trước. Quan chức này cũng cho biết một số dự án đã bắt đầu triển khai và chính phủ đã gọi thầu đối với các dự án còn lại. Toàn bộ chương trình dự kiến sẽ mất ít nhất một thập kỷ để hoàn thành.
Dự án quân sự tại Bắc Cực cũng là một phần trong kế hoạch của ông Carney nhằm nhanh chóng nâng chi tiêu quốc phòng của Canada lên mức tối thiểu 2% GDP theo khuyến nghị của NATO. Trước đó, ông Trump nhiều lần chỉ trích Canada và phần lớn các nước NATO khác là “ăn theo” chi tiêu quốc phòng của Mỹ.
Phần lớn các dự án được công bố hôm thứ Năm nằm trong gói 87 tỷ đô la Canada dành cho việc hiện đại hóa vai trò của Canada trong NORAD - Bộ Tư lệnh Phòng thủ Không gian Bắc Mỹ, cơ chế phòng không chung của Canada và Mỹ.
Ngay cả trước khi ông Trump bày tỏ sự quan tâm tới Greenland, Canada đã gia tăng các lời kêu gọi tăng cường an ninh Bắc Cực. Biến đổi khí hậu làm dấy lên khả năng tuyến đường biển Tây Bắc có thể trở thành tuyến vận tải ngắn hơn giữa châu Á và châu Âu. Đồng thời, sự quan tâm tới nguồn tài nguyên khoáng sản tại Bắc Cực, đặc biệt là các khoáng sản quan trọng cũng đang tăng lên, dù một số chuyên gia vẫn nghi ngờ tính khả thi về mặt thương mại do điều kiện khắc nghiệt và sự cô lập của khu vực.
Để phục vụ các kế hoạch khai thác tài nguyên cũng như hỗ trợ lực lượng quân sự trong tương lai, chính phủ Canada cũng đang đẩy nhanh hai dự án đường bộ hoạt động quanh năm và mở rộng hệ thống thủy điện nhằm cải thiện nguồn điện cho khu vực.
Sau khi dừng chân tại Yellowknife, Thủ tướng Carney tới Na Uy, nơi ông dự kiến đến vùng cực Bắc để theo dõi cuộc tập trận mùa đông với khoảng 25.000 binh sĩ từ các quốc gia NATO, trong đó có Mỹ. Cuối tuần này, ông cũng sẽ tham dự hội nghị thượng đỉnh các nước Bắc Âu, cùng với lãnh đạo Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan và Iceland.
Nhiều nước gia tăng hiện diện quân sự tại Bắc Cực
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gia tăng tại khu vực Bắc Cực - nơi được đánh giá là giàu tài nguyên và có vị trí địa chính trị quan trọng, 8 quốc gia có lãnh thổ tại vùng cực này đang duy trì và từng bước tăng cường hiện diện quân sự. Nga, Mỹ, Canada cùng các nước Bắc Âu đã xây dựng mạng lưới căn cứ, hệ thống giám sát và lực lượng tác chiến nhằm bảo vệ lợi ích an ninh cũng như kiểm soát các tuyến hàng hải chiến lược đang dần mở ra do biến đổi khí hậu.
Dưới đây là tổng quan về năng lực quân sự của các quốc gia tại Bắc Cực:
Khoảng một nửa diện tích đất liền ở Bắc Cực thuộc lãnh thổ Nga. Kể từ năm 2005, Moscow đã mở lại và hiện đại hóa hàng chục căn cứ quân sự từ thời Liên Xô, cả trên phần đất liền ở Bắc Cực lẫn trên các đảo ngoài khơi bờ biển phía Bắc. Nga duy trì trạng thái sẵn sàng cao tại bãi thử hạt nhân ở Novaya Zemlya, một quần đảo Bắc Cực. Dù nước này chưa tiến hành vụ thử hạt nhân nào kể từ năm 1990, nhưng vào tháng 10 năm ngoái, Nga đã thử phóng tên lửa hành trình chạy bằng năng lượng hạt nhân Burevestnik từ khu vực này.
Theo chuyên gia thuộc Trung tâm Phân tích Chính sách châu Âu, bán đảo Kola tại Bắc Cực châu Âu là nơi triển khai khoảng hai phần ba năng lực răn đe hạt nhân đáp trả của Nga - tức khả năng phản công bằng vũ khí hạt nhân sau khi bị tấn công.
Khu vực này cũng là nơi đặt trụ sở Hạm đội Phương Bắc của Nga tại Severomorsk. Theo dữ liệu của Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS), lực lượng này vận hành 6 trong tổng số 12 tàu ngầm mang vũ khí hạt nhân của Nga. 6 chiếc còn lại thuộc Hạm đội Thái Bình Dương, đóng tại Vladivostok. Con đường duy nhất để Hạm đội Phương Bắc tiếp cận Đại Tây Dương là thông qua Biển Barents, nằm giữa quần đảo Svalbard của Na Uy và bờ biển phía Bắc châu Âu. Vì vậy, việc duy trì tuyến tiếp cận này luôn thông suốt có ý nghĩa chiến lược đặc biệt đối với Moscow.
Từ năm 1957, Mỹ và Canada đã phối hợp bảo vệ lãnh thổ Bắc Mỹ trước các mối đe dọa, bao gồm tên lửa hạt nhân, thông qua Bộ Chỉ huy Phòng không Bắc Mỹ (NORAD). Theo Viện Nghiên cứu Chiến lược quốc tế IISS, hai nước hiện đang hiện đại hóa hệ thống này. Canada đang mua sắm hai hệ thống radar vượt đường chân trời để giám sát khu vực Bắc Cực và các hướng tiếp cận từ vùng cực, trong đó hệ thống đầu tiên dự kiến đạt khả năng hoạt động ban đầu vào năm 2028.
Tổng thống Mỹ Donald Trump mong muốn phát triển một hệ thống phòng thủ tên lửa mới mang tên Vòm vàng, trong đó ông cho rằng Greenland giữ vai trò then chốt. Washington hiện vận hành Căn cứ Không gian Pituffik ở phía Bắc Greenland theo thỏa thuận quốc phòng với Đan Mạch. Ngoài ra, theo dữ liệu từ IISS và Bộ Tư lệnh Bắc Mỹ, phần lớn lực lượng Mỹ tại Bắc Cực được bố trí tại 8 căn cứ ở bang Alaska, với khoảng 22.000 quân nhân.
Canada có 5 căn cứ tại Bắc Cực, bao gồm Alert, một trạm tình báo tín hiệu trên đảo Ellesmere, được xem là khu định cư có người ở thường xuyên nằm xa về phía Bắc nhất thế giới. Ở phía Nam Vòng Bắc Cực, Canada vận hành một căn cứ tại Yellowknife ở lãnh thổ Tây Bắc, nơi đặt một nhóm tuần tra và một căn cứ không quân. Canada cũng đang xây dựng một cơ sở trên đảo Baffin để tiếp nhiên liệu cho các tàu tuần tra ngoài khơi, dù dự án đã nhiều lần bị trì hoãn. Trong khi đó, Mỹ đang mở rộng các cơ sở cảng hiện có tại Nome, bang Alaska.
Bộ Tư lệnh Bắc Cực chung của Đan Mạch đặt trụ sở tại Nuuk, thủ phủ Greenland, với khoảng 150 nhân sự quân sự và dân sự. Lực lượng này cũng hiện diện tại căn cứ không quân Kangerlussuaq cùng 4 trạm quân sự nhỏ hơn ở miền Đông và Đông Bắc Greenland. Ngoài ra, JAC có một sĩ quan liên lạc tại căn cứ Pituffik.
Thụy Điển không có căn cứ quân sự nào phía trên Vòng Bắc Cực, nhưng có một căn cứ không quân tại Luleå, nằm trên bờ phía Bắc Vịnh Bothnia, cùng một căn cứ lục quân với hai trung đoàn tại Boden, cách đó khoảng 40 km về phía trong đất liền.
Phần Lan có một căn cứ không quân tại Rovaniemi, nằm ngay trên Vòng Bắc Cực, cùng một căn cứ Lữ đoàn Jaeger ở phía Bắc Lapland của Phần Lan. Sau khi gia nhập NATO, hai nước này đang từng bước tích hợp lực lượng quân sự với các nước thành viên khác trong liên minh.
Na Uy chịu trách nhiệm giám sát cho NATO một khu vực biển rộng khoảng 2 triệu km² ở Bắc Đại Tây Dương, bao gồm cả khu vực Bắc Cực. Nhiều cơ sở quân sự của nước này nằm phía trên Vòng Bắc Cực, gồm bốn căn cứ không quân, trong đó có một căn cứ dành cho tiêm kích F-35, 2 căn cứ hải quân, nhiều căn cứ lục quân và một trung tâm tiếp nhận lực lượng NATO khi cần tăng viện trong trường hợp xảy ra tấn công. Tuy nhiên, không có cơ sở quân sự nào trên quần đảo Svalbard của Na Uy.
Iceland - quốc đảo Bắc Đại Tây Dương này là thành viên NATO nhưng không có quân đội, chỉ có lực lượng tuần duyên. Iceland hiện cho phép máy bay tuần tra biển P-8A Poseidon của Hải quân Mỹ triển khai luân phiên tại căn cứ không quân Keflavik, gần thủ đô Reykjavik.
Vai trò trong phòng thủ sườn phía Bắc NATO
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) ngày 9/3 đã khởi động cuộc tập trận quân sự hai năm một lần mang tên Phản ứng Lạnh, với sự tham gia của khoảng 25.000 binh sĩ đến từ 14 quốc gia tại khu vực Bắc Âu. Cuộc tập trận kéo dài từ ngày 9 đến 19/3, chủ yếu diễn ra ở miền bắc Na Uy và Phần Lan - những khu vực giáp với Nga và được NATO coi là có ý nghĩa chiến lược quan trọng đối với hệ thống phòng thủ ở sườn phía Bắc của liên minh. Hoạt động này nằm trong khuôn khổ sáng kiến Arctic Sentry - một chương trình rộng lớn hơn của NATO nhằm tăng cường hiện diện quân sự tại khu vực cực Bắc trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gia tăng.
Tham gia cuộc tập trận có lực lượng quân đội từ Mỹ, Na Uy, Phần Lan, Đan Mạch cùng nhiều quốc gia khác. Riêng Mỹ dự kiến triển khai khoảng 4.000 binh sĩ tham gia hoạt động này. Một điểm đáng chú ý của cuộc tập trận năm nay là sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào vai trò của các lực lượng dân sự trong việc hỗ trợ quân đội khi xảy ra chiến tranh.
Chính phủ Na Uy đã tuyên bố năm 2026 là “Năm của Phòng thủ Toàn diện”, một khái niệm tích hợp cơ sở hạ tầng dân sự, các cơ quan công quyền và doanh nghiệp tư nhân vào kế hoạch phòng thủ quốc gia. Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng ngày càng phổ biến tại các quốc gia Bắc Âu trong việc tăng cường khả năng chống chịu của xã hội trước nguy cơ xung đột.
Ông Viktor, Trung đội trưởng thuộc lực lượng Norrland Rangers của Thụy Điển cho biết: “Tôi cho rằng, làm việc trong môi trường Bắc Cực điều quan trọng nhất là phải duy trì kỷ luật cao và có ý chí tinh thần vững vàng để xử lý ngay những việc cần làm. Bởi bạn không thể ngủ nếu vũ khí chưa sẵn sàng. Bạn cũng không thể ngủ nếu chưa ăn uống đầy đủ để duy trì năng lượng. Máy bay không người lái hiện được sử dụng khá nhiều, tuy nhiên, việc vận hành cũng gặp không ít khó khăn vì gió mạnh và dĩ nhiên là thời tiết khá lạnh. Nhưng có thể nói UAV đang trở thành một yếu tố quan trọng cần tính đến trong tất cả các cuộc huấn luyện mà chúng tôi tiến hành”.
Dù Mỹ vẫn là một trong những lực lượng chủ chốt tham gia tập trận, nhưng quân đội Mỹ đã rút một phi đội tiêm kích F-35 Lightning II vốn ban đầu dự kiến tham gia hoạt động này. Các quan chức quân sự không xác nhận liệu việc điều chỉnh lực lượng này có liên quan đến các nhiệm vụ quân sự khác của Mỹ trên thế giới hay không và việc điều động lực lượng thường xuyên được điều chỉnh tùy theo ưu tiên tác chiến.
Việc nhấn mạnh yếu tố sẵn sàng của hệ thống dân sự cũng phản ánh sự thay đổi trong tư duy quốc phòng hiện đại, khi nhiều quốc gia áp dụng mô hình an ninh “toàn xã hội”. Trong các cuộc xung đột cường độ cao tiềm tàng, khả năng duy trì hoạt động của hạ tầng, hệ thống y tế và chuỗi cung ứng có thể quan trọng không kém sức mạnh quân sự truyền thống.
Việc NATO và nhiều nước ngày càng chú trọng tới hiện diện quân sự ở khu vực Bắc Cực cho thấy tầm quan trọng chiến lược ngày càng tăng của vùng cực này trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị toàn cầu. Biến đổi khí hậu đang làm băng ở vùng cực tan nhanh hơn, mở ra các tuyến hàng hải mới và tạo điều kiện tiếp cận dễ dàng hơn tới các nguồn năng lượng và khoáng sản. Tuy nhiên, điều này đòi hỏi một cơ chế phối hợp chặt chẽ để các quốc gia có thể khai thác hiệu quả và tránh cạnh tranh gay gắt tại Bắc Cực.














