Tác động toàn cầu với biến động thuế quan ở Mỹ

Tương lai thương mại Mỹ và thế giới đang bước vào giai đoạn bất ổn mới, khi các quyết định pháp lý, các mức thuế mới và phản ứng từ các đối tác quốc tế vẫn chưa rõ ràng.

Tuần vừa qua, thế giới chứng kiến hàng loạt biến động thuế quan ở Mỹ, từ việc Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ các mức thuế đối ứng của chính quyền Tổng thống Donald Trump cho đến việc ông chủ Nhà Trắng kiên quyết bảo vệ các mức thuế quan toàn cầu, viện dẫn một cơ sở pháp lý khác để áp thuế nhập khẩu lên tới 15% đối với toàn bộ hàng hóa vào Mỹ.

Trong bối cảnh hơn 1.000 doanh nghiệp đệ đơn kiện đòi hoàn trả khoảng 133 tỷ USD tiền thuế đã thu, còn Quốc hội và dư luận trong nước chia rẽ sâu sắc, câu hỏi đặt ra là liệu các diễn biến gần đây, đặc biệt là phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ có làm suy yếu “vũ khí thuế quan” - công cụ quyền lực bậc nhất trong chiến lược kinh tế và đối ngoại của ông Trump, hay chỉ khiến ông thay đổi cách sử dụng nó?

Liệu ông Trump có đánh mất vũ khí thuế quan?

Thuế quan từ lâu đã là trụ cột trong chính sách kinh tế của Tổng thống Mỹ Donald Trump. Ông sử dụng chúng để thúc đẩy sản xuất trong nước, gây sức ép thương mại với các quốc gia khác và coi đây là “giải pháp thần kỳ” để cân bằng quan hệ kinh tế bất lợi với các đối tác. Do đó, phán quyết mới đây của Tòa án Tối cao Mỹ đặt ra nhiều câu hỏi lớn về giới hạn quyền lực tổng thống và tương lai của chính sách thương mại Mỹ.

Với tỷ lệ 6 phiếu thuận và ba phiếu chống, Tòa án Tối cao Mỹ ngày 20/2 phán quyết rằng việc tổng thống đơn phương thiết lập và thay đổi thuế quan là vi hiến, do quyền đánh thuế thuộc về Quốc hội. Phán quyết này đã bác bỏ các mức thuế mà ông Trump áp đặt dựa trên Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA). Ngay lập tức, ông Trump chỉ trích phán quyết này, gọi đây là hành động “vô lý” và đi ngược lại lại lợi ích quốc gia.

"Phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ về thuế quan là vô cùng đáng thất vọng. Tôi cảm thấy xấu hổ về một số thành viên của tòa án vì họ đã không đủ can đảm để làm điều đúng đắn cho đất nước. Nhiều đối tác nước ngoài đã lợi dụng chúng ta trong nhiều năm và giờ họ đang vui mừng, thậm chí ‘nhảy múa trên đường phố’. Nhưng tôi đảm bảo với các bạn rằng điều đó sẽ không kéo dài lâu".
Tổng thống Mỹ Donald Trump.

Đáp lại, ông Trump ký sắc lệnh hành pháp dựa trên Điều 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974 để áp mức thuế toàn cầu 10%, rồi sau đó nâng lên 15% - mức cao nhất được phép theo điều khoản này. Đây cũng là lần đầu tiên một Tổng thống Mỹ viện dẫn điều khoản này để áp thuế.

"Là tổng thống, tôi có quyền áp thuế. Mọi việc đã được Quốc hội phê duyệt, nên không có lý do gì để không thực hiện. Chúng ta chỉ đang trải qua một quy trình hơi phức tạp hơn một chút so với trước đây và chúng ta sẽ áp nhiều thuế hơn".
Tổng thống Mỹ Donald Trump.

Do đó, theo giới phân tích, ông Trump chưa đánh mất hoàn toàn “vũ khí” thuế quan. Nhà Trắng vẫn có thể sử dụng các điều khoản khác trong luật thương mại để áp thuế trong những trường hợp cụ thể. Đầu tiên là Điều khoản 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974, hiện được ông Trump sử dụng để áp mức thuế 15% hiện nay. Không cần phải tiến hành các cuộc điều tra nhằm vào đối tượng mục tiêu hay sự thông qua của Quốc hội, Điều khoản 122 cho phép tổng thống toàn quyền áp dụng thuế suất tối đa là 15% và trong thời hạn tối đa là 150 ngày, nếu mở rộng thêm thì cần Quốc hội thông qua.

Bên cạnh đó, ông Trump còn có thể viện dẫn Điều khoản 232 của Đạo luật Mở rộng Thương mại năm 1962. Điều khoản này không giới hạn mức thuế hay thời gian áp dụng, nhưng chỉ được thực hiện sau khi Bộ Thương mại Mỹ điều tra và xác định sản phẩm nhập khẩu nào có nguy cơ làm suy yếu an ninh quốc gia. Khác với thuế toàn cầu, Điều khoản 232 chỉ áp dụng cho các lĩnh vực riêng lẻ, thay vì trên diện rộng đối với toàn bộ các quốc gia.

Ngoài ra, Điều khoản 201 của Đạo luật Thương mại năm 1974 cho phép tổng thống áp đặt thuế quan nếu việc gia tăng nhập khẩu gây thiệt hại nghiêm trọng cho các nhà sản xuất Mỹ, với mức tối đa 50% trong thời hạn bốn năm, có thể gia hạn lên 8 năm. Tuy nhiên, để áp dụng điều khoản này, Ủy ban Thương mại quốc tế Mỹ (ITC) phải nhận đơn kiến nghị, tiến hành điều tra và tổ chức các phiên điều trần công khai. Trước đây, Tổng thống Trump từng sử dụng Điều khoản 201 để áp thuế đối với pin mặt trời, mô-đun nhập khẩu và máy giặt dân dụng vào năm 2018.

Điều khoản 301, cùng Đạo luật Thương mại 1974 cho phép Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ, dưới chỉ đạo của tổng thống, áp thuế để đáp trả các biện pháp thương mại phân biệt đối xử của các nền kinh tế khác hoặc vi phạm quyền lợi của Mỹ theo các hiệp định thương mại quốc tế. Mặc dù không bị giới hạn về mức thuế hay thời gian áp dụng, song việc sử dụng Điều khoản 301 cần thời gian để tiến hành điều tra và khó áp dụng đồng loạt cho nhiều nền kinh tế cùng lúc.

Luật sư Greta Peisch - Công ty Luật Wiley Rein cho hay: “Chính quyền Mỹ còn có một số công cụ khác để áp thuế theo từng ngành hoặc từng sản phẩm cụ thể, đó là Mục 232. Trong nhiệm kỳ đầu tiên của ông Trump, Mục 232 đã được dùng để áp thuế thép và nhôm, còn hiện nay thì mở rộng sang ô tô, đồng, một số sản phẩm gỗ và các ngành khác. Bên cạnh đó, còn có các loại thuế theo Mục 301, từng được áp trong nhiệm kỳ đầu tiên đối với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc. Những loại thuế này vẫn còn hiệu lực và quyền hạn áp thuế từ các mục này không bị ảnh hưởng bởi phán quyết gần đây của Tòa án Tối cao Mỹ".

Cuối cùng, Điều khoản 338 của Đạo luật Thuế quan Smoot - Hawley năm 1930 ra đời trong giai đoạn kinh tế suy thoái, cho phép tổng thống áp thuế đối với hàng nhập khẩu từ bất cứ nền kinh tế nào mà tổng thống cho rằng đã áp đặt các khoản phí, giới hạn vô lý hoặc tham gia phân biệt đối xử chống lại thương mại Mỹ. Mức thuế tối đa là 50%, nhưng không giới hạn thời gian áp dụng, tạo thêm một công cụ pháp lý bổ sung cho tổng thống trong chiến lược thuế quan.

Dù vẫn giữ được công cụ thuế quan, một số ý kiến cho rằng ông Trump đã mất đi điều quan trọng nhất, khả năng sử dụng thuế quan như một công cụ linh hoạt, nhanh chóng và ít bị kiểm soát. Trước đây, chỉ cần một tuyên bố, thị trường toàn cầu có thể rung chuyển. Giờ đây, bất kỳ bước đi nào cũng có nguy cơ bị kiện tụng và cần sự giám sát chặt chẽ hơn.

Tranh cãi về việc hoàn thuế nhập khẩu tại Mỹ

Giữa những biến động thuế quan, mối quan tâm lớn hiện nay của cộng đồng doanh nghiệp và chính phủ nhiều nước là số phận của hàng trăm tỷ USD tiền thuế mà Washington đã thu sau khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ chính sách thuế đối ứng mà Tổng thống Trump triển khai từ tháng 4/2025. Theo một số ước tính, tổng số thuế nhập khẩu bị ảnh hưởng có thể lên tới hàng trăm tỷ USD và việc hoàn trả khoản tiền này đang trở thành một bài toán hóc búa.

Trong phán quyết cuối cùng, Tòa án Tối cao Mỹ không nêu rõ liệu các doanh nghiệp đã nộp hàng tỷ đô la tiền thuế theo chương trình IEEPA có được hoàn trả hay không, đồng nghĩa với việc vấn đề này phải chuyển xuống các tòa án cấp dưới giải quyết. Trong cuộc họp báo tại Nhà Trắng, Tổng thống Trump từ chối trả lời trực tiếp về khả năng hoàn tiền, nhưng nhận định quá trình này có thể kéo dài nhiều năm.

"Họ mất hàng tháng trời để viết một bản báo cáo và họ thậm chí còn không thảo luận về điểm đó. Vậy số tiền chúng tôi thu được sẽ đi về đâu? Vấn đề này không được bàn đến. Tôi đoán vụ việc này sẽ phải được đưa ra tòa trong hai năm tới".
Tổng thống Mỹ Donald Trump.

Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent hôm 22/2 cũng nhận định, tiến trình tố tụng có thể kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm và khả năng hoàn trả chưa thể được đảm bảo. Trong khi đó, giới luật sư thương mại lưu ý, Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP) sẽ chỉ giải ngân khi có phán quyết cuối cùng và không thể kháng cáo thêm, đồng nghĩa vụ việc có thể tiếp tục được xem xét qua nhiều cấp xét xử.

Tính đến tháng 12 năm ngoái, Bộ Tài chính Mỹ đã thu hơn 133 tỷ USD từ các khoản thuế nhập khẩu được áp đặt theo luật quyền hạn khẩn cấp. Sau phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ, hơn 1.000 vụ kiện đã được các nhà nhập khẩu đệ trình nhằm yêu cầu hoàn thuế.

Ông Rick Woldenberg - CEO nhà sản xuất đồ chơi Learning Resources cho biết: “Đây không phải là vấn đề chính trị. Đây là vấn đề thuế và họ nợ chúng tôi tiền. Tôi hy vọng chính phủ sẽ trả lại tiền cho tôi kèm lãi suất".

Theo các chuyên gia, các doanh nghiệp lớn có thể được hoàn tiền tương đối thuận lợi nhờ nguồn lực pháp lý và tài chính dồi dào, trong khi các công ty nhỏ sẽ gặp nhiều khó khăn hơn trong quá trình theo đuổi kiện tụng và thủ tục hoàn thuế. Với các đối tác thương mại nước ngoài, họ nhiều khả năng sẽ “chờ đợi và quan sát” các diễn biến tiếp theo từ Washington.

"Chúng tôi vẫn chưa chắc chắn về việc hoàn thuế nhập khẩu của Mỹ sau phán quyết của Tòa án Tối cao. Chúng tôi sẽ tập trung tăng cường năng lực cạnh tranh cho các công ty và đa dạng hóa xuất khẩu, để giảm thiểu rủi ro từ những thay đổi bất ngờ. Đồng thời, chúng tôi sẽ phối hợp với các cơ quan và hiệp hội ngành nghề, cung cấp thông tin kịp thời về việc hoàn thuế, giúp doanh nghiệp giải quyết những bất ổn liên quan".
Bộ trưởng Công nghiệp Hàn Quốc Kim Jung Kwan.

Lịch sử cho thấy, Tòa án Thương mại Quốc tế Mỹ (CIT) từng giám sát các đợt hoàn thuế quy mô lớn. Năm 1986, thuế bảo trì cảng biển được áp lên giá trị hàng hóa tại Mỹ và sau phán quyết của Tòa án Tối cao năm 1998, CIT đã xử lý hơn 100.000 yêu cầu bồi hoàn. Hiện nay, các chuyên gia thương mại cho biết hệ thống lưu trữ hồ sơ đã được cải thiện, nhưng các doanh nghiệp vẫn kêu gọi cơ chế hoàn tiền tự động và nhanh chóng, đồng thời lo ngại về việc xác định đúng người nhận khoản tiền hoàn, bởi có thể phát sinh tranh chấp hợp đồng giữa doanh nghiệp thực tế chịu thuế và pháp nhân đứng tên nhập khẩu.

Tương lai bấp bênh của các thỏa thuận thương mại

Ngoài bài toán hoàn thuế, câu hỏi cấp bách với các chính phủ trên thế giới là tương lai của những thỏa thuận thương mại mà họ đã ký với Washington nhằm giảm căng thẳng thuế quan. Liệu các nước như Ấn Độ, Liên minh châu Âu (EU) hay Anh có duy trì các thỏa thuận này hay tìm cách tái đàm phán để đạt điều kiện thuận lợi hơn? Liệu họ có bị áp thuế suất mới 15% hay mức thuế suất đã thỏa thuận trong các hiệp định thương mại?

Anh là một trong những nước đầu tiên ký kết thỏa thuận thương mại với Mỹ vào tháng 5 năm ngoái. Theo thỏa thuận, Mỹ nhất trí áp thuế 0% đối với thép và nhôm nhập khẩu từ Anh, còn các mặt hàng khác chịu thuế 10%. Tháng 12 năm ngoái, hai nước cũng đồng ý áp thuế 0% với dược phẩm và các sản phẩm y tế. Sau diễn biến tại Mỹ, chính phủ Anh cho biết đang làm việc với Mỹ để hiểu rõ tác động thực tế.

Trong khi đó, Mỹ và Trung Quốc vẫn trong quá trình giảm căng thẳng thương mại, dù chưa ký kết thỏa thuận chính thức. Hai bên đã nhất trí một thỏa thuận đình chiến thương mại kéo dài một năm với mức thuế cơ bản 10%. Phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ sẽ bãi bỏ thuế đối với hóa chất sản xuất fentanyl, nhưng thuế đối với các mặt hàng khác như xe điện, nhôm và thép vẫn giữ nguyên. Đại sứ quán Trung Quốc tại Mỹ kêu gọi hai bên hợp tác để đảm bảo ổn định kinh tế và thương mại toàn cầu. Theo các chuyên gia, nhờ phán quyết và việc bãi bỏ một số thuế quan có đi có lại, Trung Quốc đang ở thế thuận lợi trong các cuộc đàm phán tiếp theo với Mỹ.

Các nước Đông Nam Á, như Indonesia, Malaysia, Việt Nam và Campuchia cũng đã ký các thỏa thuận giảm thuế với Mỹ năm ngoái. Malaysia giảm từ 25% xuống 19%, Campuchia từ 49% xuống 19%, Việt Nam và Indonesia xuống lần lượt 20% và 19%. Sau phán quyết, Mỹ khẳng định các mức thuế đã thỏa thuận này vẫn có hiệu lực, bất chấp mức thuế toàn cầu mới 15%. Trưởng đoàn đàm phán Indonesia, Airlangga Hartarto xác nhận thỏa thuận với Mỹ vẫn được duy trì.

Ấn Độ vốn đối mặt mức thuế cao 50%, đã đạt thỏa thuận giảm xuống 18% cho các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như quần áo, dược phẩm, đá quý và dệt may, đồng thời cam kết giảm hoặc loại bỏ thuế đối với một số sản phẩm Mỹ. Hiện Ấn Độ đã tạm hoãn phái đoàn thương mại sang Washington để chờ đợi các thông tin tiếp theo.

Hàn Quốc đã triệu tập một cuộc họp khẩn để thảo luận về các kế hoạch ứng phó. Đáng chú ý, Seoul cho biết sẽ rà soát lại thỏa thuận thương mại song phương với Mỹ ký hồi tháng 11 năm ngoái, để đảm bảo lợi ích quốc gia. Theo thỏa thuận này, Mỹ giảm thuế từ 25% xuống 15% để đổi lấy 350 tỷ USD đầu tư từ Seoul.

Nhật Bản cũng đang theo dõi sát khả năng những bất ổn liên quan đến chính sách thuế của Mỹ. Tokyo tuyên bố sẽ xử lý tình hình một cách thận trọng nhằm tránh làm tổn hại tới thỏa thuận thuế quan với Mỹ, vốn đạt được sau các cuộc đàm phán khó khăn.

"Tôi cho rằng phần lớn các nền kinh tế châu Á sẽ không tìm cách sử dụng thương mại như một đòn bẩy trong đàm phán với Mỹ. Với nhiều nước trong khu vực, Mỹ không chỉ là thị trường xuất khẩu quan trọng mà còn là đối tác an ninh, đặc biệt là Nhật Bản và Hàn Quốc, đồng thời là đối tác công nghệ và một trụ cột tài chính. Vì vậy, xu hướng chính của họ sẽ là quản lý rủi ro hơn là đối đầu hoặc tìm cách đàm phán lại các thỏa thuận".
Ông Henry Gao - Giáo sư luật tại Đại học Quản lý Singapore.

EU và Mỹ đã đạt thỏa thuận tránh chiến tranh thương mại xuyên Đại Tây Dương, trong đó hàng xuất khẩu EU sang Mỹ chịu mức thuế 15%. Thỏa thuận này chưa có hiệu lực vì các nhà lập pháp EU tạm dừng phê chuẩn, đặc biệt sau khi ông Trump đe dọa sáp nhập Greenland. Ủy ban thương mại Nghị viện châu Âu dự kiến bỏ phiếu trong tuần này, trong khi Ủy ban châu Âu hôm 22/2 đã yêu cầu Mỹ tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận thương mại đã đạt được năm ngoái.

Mexico và Canada cũng chịu tác động từ các mức thuế mới của Mỹ. Khoảng 85% hàng xuất khẩu của Mexico sang Mỹ được miễn thuế theo Hiệp định CUSMA, nhưng phán quyết của Tòa án sẽ làm giảm một số khoản thuế, trong khi hiệp định này dự kiến được xem xét lại vào cuối năm nay. Canada hiện đang chịu thuế từ 35% đến 50% đối với một số sản phẩm, cũng đang theo dõi sát diễn biến. Bộ trưởng Thương mại Canada, Dominic LeBlanc, cho biết vẫn còn nhiều việc phải làm để điều chỉnh thuế quan và bảo đảm quyền lợi cho doanh nghiệp.

Tương lai thương mại Mỹ và thế giới đang bước vào giai đoạn bất ổn mới, khi các quyết định pháp lý, các mức thuế mới và phản ứng từ các đối tác quốc tế vẫn chưa rõ ràng. Doanh nghiệp và nhà đầu tư toàn cầu phải chuẩn bị cho những thay đổi nhanh chóng về chi phí, dòng hàng hóa và hợp đồng thương mại. Trong khi đó, chính quyền Mỹ có thể tận dụng thời gian 150 ngày của mức thuế toàn cầu để điều chỉnh chính sách và khởi động các cuộc điều tra thương mại mới. Những diễn biến sắp tới sẽ quyết định không chỉ hướng đi của các thỏa thuận song phương và đa phương, mà còn tác động sâu rộng đến chuỗi cung ứng toàn cầu và cân bằng quyền lực kinh tế quốc tế.

Bài viết hay? Hãy đánh giá bài viết

  • Quan tâm nhiều nhất
  • Mới nhất

15 trả lời

15 trả lời