Việt Nam ở đâu trong bản đồ 'tín dụng xanh'? | Hà Nội tin mỗi chiều

Tại Việt Nam, tín dụng xanh không phải câu chuyện mới. Từ năm 2015, các chiến lược và định hướng về tăng trưởng xanh đã được ban hành thế nhưng quy mô vẫn nhỏ.

Nếu bạn từng nghe đến những cụm từ như điện mặt trời, nông nghiệp sạch hay sản xuất thân thiện với môi trường, thì phía sau những mô hình đó thường có một dòng vốn đặc biệt đồng hành: tín dụng xanh. Nói một cách dễ hiểu, đây là tiền ngân hàng cho vay để làm ăn “sạch", phát triển kinh tế nhưng hạn chế ô nhiễm, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường sống cho lâu dài.

Khác với các khoản vay thông thường chỉ nhìn vào hiệu quả tài chính, tín dụng xanh còn xem dự án đó có gây hại môi trường hay không. Chính vì vậy, trên thế giới, tín dụng xanh ngày càng được coi là “tấm vé thông hành” để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Theo dữ liệu từ Bloomberg Intelligence, năm 2025, tổng giá trị phát hành trái phiếu và các khoản vay xanh trên toàn cầu đã đạt mức kỷ lục 947 tỷ USD. Dòng vốn này vẫn tăng mạnh, bất chấp việc một số quốc gia phương Tây đang điều chỉnh lại chính sách khí hậu. Bà Melissa Cheok, Giám đốc nghiên cứu đầu tư ESG tại Sustainable Fitch, nhận định các khoản đầu tư xanh không còn là những giao dịch mang tính “trang trí” về môi trường, mà đã trở thành quyết định chiến lược gắn với công nghiệp và hạ tầng cốt lõi của nhiều nền kinh tế.

Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, các công ty và tổ chức phát hành liên kết với chính phủ đã huy động khoảng 261 tỷ USD từ nợ xanh, tăng 20% so với năm trước. Trung Quốc và Ấn Độ là hai quốc gia đóng vai trò chủ lực, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Riêng Trung Quốc ghi nhận mức phát hành kỷ lục 138 tỷ USD trái phiếu xanh và lần đầu đưa trái phiếu chính phủ xanh ra thị trường London.

Việt Nam đã vào cuộc, nhưng quy mô vẫn nhỏ. Tại Việt Nam, tín dụng xanh không phải câu chuyện mới. Từ năm 2015, các chiến lược và định hướng về tăng trưởng xanh đã được ban hành. Nhiều quyết định, chỉ thị quan trọng như các Quyết định 622, 68, 69 về phát triển ngành ngân hàng; Chỉ thị 44 và Quyết định 1658 về Chiến lược quốc gia tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050 đã đặt nền móng cho tài chính xanh.

Ngân hàng Nhà nước cũng đã ban hành các quy định, sổ tay quản lý rủi ro môi trường – xã hội nhằm định hướng các tổ chức tín dụng đưa yếu tố môi trường vào hoạt động cho vay. Trên thực tế, nhiều ngân hàng lớn như Agribank, BIDV, HDBank đã chủ động xây dựng danh mục tín dụng xanh, thậm chí từ chối cấp vốn cho các dự án có nguy cơ gây ô nhiễm cao.

Số lượng tổ chức tín dụng tham gia lĩnh vực này đã tăng gấp bốn lần, từ 15 đơn vị năm 2017 lên khoảng 60 đơn vị hiện nay. Điều này cho thấy nhận thức về tín dụng xanh trong hệ thống ngân hàng đã có sự chuyển biến rõ rệt. Tuy nhiên, nếu nhìn vào con số cụ thể, tín dụng xanh tại Việt Nam vẫn còn khá khiêm tốn.

Trong tổng dư nợ khoảng 18,2 triệu tỷ đồng của toàn nền kinh tế, dư nợ tín dụng xanh mới đạt khoảng 750.000 tỷ đồng - chưa tới 1 triệu tỷ. Dù tốc độ tăng trưởng bình quân từ năm 2017 đến nay đạt khoảng 21%, cao hơn mức tăng trưởng chung, nhưng điểm xuất phát thấp khiến tỷ trọng tín dụng xanh vẫn còn nhỏ.

Theo các chuyên gia, nguyên nhân không chỉ nằm ở phía doanh nghiệp mà còn đến từ nhiều rào cản mang tính hệ thống.

Thứ nhất, các dự án xanh thường đòi hỏi vốn dài hạn và lãi suất thấp, trong khi mặt bằng lãi suất hiện nay vẫn là thách thức lớn, khiến doanh nghiệp khó đảm bảo hiệu quả tài chính.

Thứ hai, hành lang pháp lý dù đã có định hướng nhưng chưa đồng bộ, thiếu các tiêu chí cụ thể cho từng lĩnh vực, khiến ngân hàng gặp khó trong thẩm định và báo cáo.

Thứ ba, Việt Nam còn thiếu đội ngũ chuyên gia và đơn vị tư vấn nội địa đủ năng lực đánh giá rủi ro môi trường - xã hội. Việc phải thuê tư vấn quốc tế khiến chi phí tăng cao, làm giảm động lực mở rộng tín dụng xanh.

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% từ năm 2026, kinh tế xanh được xác định là một trong những trụ cột quan trọng. Điều đó đồng nghĩa với việc tín dụng xanh không thể phát triển theo kiểu tự phát. Nhiều chuyên gia kiến nghị Ngân hàng Nhà nước cần có cơ chế xếp hạng, ưu tiên đối với các tổ chức tín dụng có dư nợ xanh cao, đồng thời dành nguồn tái cấp vốn phù hợp để hỗ trợ lĩnh vực này. Các bộ, ngành cũng cần sớm hoàn thiện bộ tiêu chí đầu tư xanh cho từng lĩnh vực, giúp ngân hàng yên tâm cho vay và doanh nghiệp dễ tiếp cận vốn hơn. Bên cạnh đó, việc đào tạo cán bộ ngân hàng về tài chính xanh, thành lập Quỹ bảo lãnh tín dụng xanh theo mô hình hợp tác công - tư, cùng với việc sớm vận hành sàn giao dịch chứng chỉ carbon sẽ tạo thêm động lực cho các dự án xanh phát triển.

Tín dụng xanh, suy cho cùng, không chỉ là câu chuyện của môi trường. Đó là cách dòng vốn được dẫn dắt để phục vụ tăng trưởng dài hạn và bền vững hơn. Khi thế giới đã coi đây là hướng đi tất yếu, Việt Nam càng cần đi nhanh và đi chắc hơn trên con đường này.

Bài viết hay? Hãy đánh giá bài viết

  • Quan tâm nhiều nhất
  • Mới nhất

15 trả lời

15 trả lời