Xung đột Trung Đông đặt EU vào thế tiến thoái lưỡng nan
Ngày 28/2, Mỹ và Israel đã phát động chiến dịch không kích quy mô lớn mang mật danh “Epic Fury” (Cơn thịnh nộ dữ dội) nhằm vào Iran, làm leo thang căng thẳng ở Trung Đông. Hành động này không chỉ tác động đến cấu trúc quyền lực cao nhất của Iran mà còn gây ra phản ứng dây chuyền trong khu vực Vịnh Ba Tư.
Trước diễn biến bất ngờ ấy, các quốc gia châu Âu như Anh, Pháp và Đức đã dần chuyển từ thái độ thận trọng và quan sát ban đầu - nhấn mạnh tính trung lập, sang thỏa hiệp ngoại giao và can thiệp hạn chế. Sự thay đổi này phản ánh tình thế khó xử về ngoại giao của châu Âu giữa áp lực mạnh mẽ từ Mỹ và cuộc khủng hoảng năng lượng Trung Đông, đồng thời bộc lộ điểm yếu cốt lõi trong tính tự chủ chiến lược của khu vực này.
Sự thay đổi trong cách tiếp cận của EU
Sau các cuộc không kích của Mỹ và Israel nhằm vào Iran, các quốc gia lớn ở châu Âu nhìn chung đã áp dụng cách tiếp cận thận trọng, chờ đợi và quan sát. Anh, Pháp và Đức đã đưa ra các tuyên bố nhấn mạnh việc họ không được biết trước và không tham gia vào chiến dịch này, nhằm tránh can thiệp vào cuộc xung đột trong khi vẫn duy trì hình ảnh của châu Âu như một “nhà trung gian ngoại giao” trong các vấn đề Trung Đông.
Thủ tướng Anh Keir Starmer cho biết: “Vương quốc Anh không tham gia vào các cuộc tấn công ban đầu nhằm vào Iran do Mỹ và Israel tiến hành. Quyết định đó là có chủ đích. Chúng tôi tin rằng con đường tốt nhất cho khu vực và cho thế giới là một giải pháp được đàm phán.”
Đối với châu Âu, hành động quân sự đơn phương của Mỹ và Israel chống lại Iran không chỉ làm suy yếu các quy tắc quốc tế mà ở một mức độ nào đó còn phủ nhận những nỗ lực nhiều năm của họ trong việc thúc đẩy một giải pháp ngoại giao cho vấn đề hạt nhân Iran.
Trong khi đó, các cuộc thảo luận ở châu Âu về tính hợp pháp của hành động quân sự Mỹ - Israel nhanh chóng leo thang. Một số nước như Tây Ban Nha và Na Uy, từ góc độ luật pháp quốc tế, đã công khai đặt câu hỏi về tính hợp pháp của các cuộc không kích do Mỹ và Israel tiến hành mà không có sự chấp thuận của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, cho rằng chiến dịch quân sự này vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực quốc tế, và cố gắng gây áp lực quốc tế để kiềm chế hành động của cả hai bên.
Tuy nhiên, đối mặt với lập trường cứng rắn của chính quyền Trump, lập trường thận trọng dựa trên chuẩn mực này tỏ ra yếu ớt và không hiệu quả. Khi xung đột leo thang nhanh chóng, nỗ lực ban đầu của châu Âu nhằm duy trì thái độ trung lập thận trọng dần trở nên không bền vững dưới áp lực của thực tế. Sau khi Iran bắt đầu các động thái trả đũa, ảnh hưởng đến các nước thuộc Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh, lập trường của châu Âu bắt đầu nghiêng rõ ràng về phía “can thiệp có giới hạn”.
Theo đó, mặc dù các nước châu Âu từ chối trực tiếp tham gia các cuộc không kích chung của Mỹ và Israel, nhưng đã cung cấp sự hỗ trợ đáng kể cho hai quốc gia này trong các nhiệm vụ phòng thủ. Ngày 1/3, Anh cho phép Mỹ sử dụng căn cứ quân sự của mình ở Síp để tiến hành một cuộc tấn công được gọi là “phòng thủ” nhằm vào các cơ sở phóng tên lửa của Iran. EU trước đó đã tuyên bố mở rộng Chiến dịch Aspides ở Biển Đỏ, và Pháp hôm 3/3 đã tuyên bố rằng tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân Charles de Gaulle sẽ được triển khai khẩn cấp đến phía đông Địa Trung Hải, tăng cường hiệu quả sự hiện diện hải quân của nước này ở Biển Đỏ và Địa Trung Hải, nâng cao sự hiện diện quân sự tại khu vực dưới vỏ bọc hộ tống phòng thủ.
Những hành động này cho thấy rằng mặc dù châu Âu không trực tiếp tham chiến, nhưng họ đã trở nên gắn bó sâu sắc với chiến dịch của Mỹ và Israel về mặt chiến lược ngoại giao và an ninh, khác với lập trường trung lập và chờ đợi quan sát trước đây.
Thế khó của châu Âu
Lý do chính dẫn đến sự thay đổi trong lập trường của EU xuất phát từ áp lực đối với liên minh xuyên Đại Tây Dương. Cuộc tấn công của Mỹ vào Iran là một hành động đơn phương điển hình, khiến châu Âu, vốn đang phải vật lộn với các tranh chấp ngoại giao về Greenland và chi tiêu quốc phòng của NATO, nhận ra rằng việc công khai chống lại Mỹ có thể dẫn đến những rạn nứt không thể hàn gắn trong mối quan hệ đồng minh vốn đã kéo dài hàng thập kỷ kể từ sau Thế chiến II.
Khi tranh cãi về khả năng Mỹ kiểm soát hoặc mở rộng ảnh hưởng tại Greenland dần lắng xuống, nhiều quốc gia châu Âu tạm thời thở phào. Tuy nhiên, các tín hiệu từ Lầu Năm Góc cho thấy những vấn đề địa chiến lược lớn hơn vẫn chưa khép lại. Các diễn biến tại Trung Đông đã nhanh chóng kéo khối này trở lại tâm điểm của những lo ngại mới.
Đối với châu Âu, một cuộc khủng hoảng mới tại Trung Đông không chỉ là vấn đề địa chính trị xa xôi, khi Trung Đông không chỉ được ví như “trái tim” năng lượng toàn cầu mà còn đóng vai trò là đối tác thương mại thiết yếu của EU. Xung đột bùng phát tại Iran từ cuối tháng 2 vừa qua đã giáng một đòn mạnh vào nền kinh tế châu Âu, vốn đang phục hồi chậm chạp sau các biến cố như đại dịch Covid-19 và khủng hoảng năng lượng.
Về thương mại, EU và các quốc gia Trung Đông, đặc biệt là vùng Vịnh, xây dựng mối liên kết dựa trên sự bù trừ lẫn nhau: EU xuất khẩu công nghệ, hàng hóa xa xỉ và dịch vụ, trong khi nhập khẩu dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) từ khu vực này. Sau khi cắt giảm nguồn cung từ Nga, EU phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn năng lượng từ Trung Đông. Các quốc gia như Italy, Bỉ, Ba Lan đặc biệt dựa vào nguồn LNG vận chuyển qua eo biển Hormuz, nơi tập trung khoảng 20% lượng dầu toàn cầu và phần lớn LNG từ Qatar. Việc eo biển này gần như tê liệt khiến EU rơi vào tình trạng báo động đỏ.
Hai tuần xung đột đã khiến giá năng lượng tăng vọt. Giá dầu vượt ngưỡng 100 USD/thùng trong khi khí đốt ở châu Âu tăng lên mức chưa từng thấy kể từ khi xung đột Nga - Ukraine nổ ra năm 2022. Các chuyên gia cảnh báo, giá năng lượng cao sẽ thúc đẩy lạm phát và kéo chậm chậm tăng trưởng trên khắp khu vực.
Không chỉ vậy, tình hình hiện nay còn có lợi cho Nga khi dầu khí vẫn là nguồn thu quan trọng, chiếm tới 30% ngân sách liên bang, và mỗi đợt tăng giá năng lượng đều giúp Nga củng cố nguồn lực tài chính để chi tiêu cho cuộc xung đột tại Ukraine.
EU đã thông qua lộ trình chấm dứt nhập khẩu khí đốt Nga, cấm các hợp đồng LNG ngắn hạn từ 25/4/2026 và hợp đồng dài hạn từ 1/1/2027. Tuy nhiên, trong bối cảnh giá khí đốt đang tăng vọt lên mức cao nhất trong nhiều năm, châu Âu hiện chịu rủi ro lớn.
Tổng thống Nga Vladimir Putin hôm 4/3 đã cảnh báo rằng Nga có thể ngừng cung cấp khí đốt cho châu Âu ngay bây giờ và chuyển sang các thị trường triển vọng hơn.
Tình hình càng trở nên phức tạp hơn khi Bộ Tài chính Mỹ mới đây thông báo miễn trừ trừng phạt đối với các lô dầu mỏ Nga được bốc xếp trước ngày 12/3/2026, nhằm tháo gỡ vướng mắc về logistics. Trước đó, ngày 5/3, Bộ Tài chính Mỹ cũng từng cấp một lệnh miễn trừ tương tự trong 30 ngày cho Ấn Độ, cho phép Ấn Độ mua dầu Nga đang mắc kẹt trên biển. Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky ngày 13/3 cảnh báo rằng việc Mỹ nới lỏng các lệnh trừng phạt đối với dầu của Nga có thể mang lại khoảng 10 tỷ USD cho Moscow.
Một mối lo khác của châu Âu là khả năng xuất hiện các làn sóng di cư mới, gây nhiều hệ lụy cho khu vực. Các cuộc khủng hoảng tại Syria hay Libya đã khiến hàng triệu người tìm cách đến châu Âu, gây ra những căng thẳng chính trị và xã hội sâu sắc trong nội bộ EU. Vì vậy, viễn cảnh một cuộc xung đột kéo dài tại Iran khiến nhiều chính phủ lo ngại về khả năng tái diễn một cuộc khủng hoảng di cư mới. Cơ quan về Tị nạn của Liên minh châu Âu (EUAA) đã cảnh báo, Iran là quốc gia có dân số hơn 90 triệu người, và bất kỳ sự bất ổn lớn nào cũng có thể dẫn đến dòng người tị nạn quy mô lớn.
Tiến thoái lưỡng nan
Trong bối cảnh căng thẳng gia tăng tại Trung Đông, châu Âu một lần nữa phải đối diện với nguy cơ khủng hoảng năng lượng, biến động kinh tế và áp lực di cư - những vấn đề có thể tác động sâu sắc tới ổn định chính trị nội bộ của lục địa này. Theo giới quan sát, cuộc khủng hoảng tại Trung Đông đang đặt các đồng minh của Mỹ tại châu Âu vào một tình thế khó xử quen thuộc: vừa phụ thuộc vào vai trò an ninh của Mỹ, vừa phải đối mặt với những hệ lụy từ các quyết định chiến lược của Washington.
Đến nay, phản ứng của các lãnh đạo châu Âu về cuộc xung đột tại Trung Đông cho thấy một bức tranh khá phân tán với những luồng tư duy đối lập. Thủ tướng Tây Ban Nha Pedro Sánchez là một trong số ít lãnh đạo công khai nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng Liên hợp quốc và luật pháp quốc tế. Trong khi đó, nhiều quốc gia EU và Anh lại tỏ ra thận trọng hơn, lựa chọn phản ứng dè dặt hoặc tránh đưa ra lập trường đối đầu trực tiếp với Washington. Sự thận trọng này phản ánh thực tế rằng quan hệ an ninh xuyên Đại Tây Dương vẫn là trụ cột trong cấu trúc an ninh của châu Âu và việc công khai chỉ trích Mỹ trong những vấn đề chiến lược thường bị xem là bước đi nhạy cảm.
Theo giới quan sát, lập trường hiện nay của châu Âu xuất phát từ thực tế nhiều nhà lãnh đạo đang phải đối mặt với áp lực chính trị trong nước. Thủ tướng Anh Keir Starmer, Tổng thống Pháp Emmanuel Macron và Thủ tướng Đức Friedrich Merz đều đang điều hành trong bối cảnh chính trị nội bộ đầy thách thức, với tỷ lệ tín nhiệm dao động và sự phân cực ngày càng rõ rệt trong đời sống chính trị. Chính những áp lực chính trị nội bộ này khiến các nhà lãnh đạo châu Âu càng thận trọng khi phản ứng trước các cuộc khủng hoảng quốc tế. Việc đưa ra những lập trường cứng rắn có thể gây ra rủi ro chính trị trong nước, đặc biệt khi các cuộc khủng hoảng năng lượng hoặc di cư có khả năng tác động trực tiếp đến cử tri. Hệ quả là quá trình ra quyết định trong nội bộ Liên minh châu Âu thường trở nên chậm chạp và phân tán.
Nhưng chính sự dè dặt và thận trọng của các đồng minh châu Âu đã khiến Tổng thống Mỹ Donald Trump phẫn nộ. Ông bày tỏ không hài lòng với Anh, cho rằng London đã phá hỏng mối quan hệ, đồng thời gọi Tây Ban Nha là “đồng minh tệ hại”.
Nhằm tăng cường sự tự chủ, trong nhiều năm, những nỗ lực xây dựng một cấu trúc an ninh và quốc phòng độc lập hơn cho châu Âu đã được thảo luận, nhưng tiến triển thực tế vẫn khá hạn chế. Giới phân tích cho rằng, một phần nguyên nhân nằm ở sự phụ thuộc lâu dài của châu Âu vào hệ thống an ninh do Mỹ dẫn dắt. Trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông leo thang, những hạn chế này trở nên rõ ràng hơn.
Châu Âu vừa muốn tránh bị cuốn sâu vào một cuộc khủng hoảng khu vực khác, vừa phải duy trì sự phối hợp với Mỹ trong các vấn đề an ninh. Điều này tạo ra thế lưỡng nan trong hoạch định chính sách đối ngoại. Theo các chuyên gia, nếu không thể tự chủ về chiến lược và kiên định với các nguyên tắc pháp lý quốc tế, EU sẽ mãi chỉ là một bên quan sát có ví tiền lớn nhưng thiếu đi tiếng nói quyết định trong một trật tự thế giới mới đầy biến động.
Các cuộc khủng hoảng liên tiếp trong thập niên qua, từ khủng hoảng tài chính, đại dịch, xung đột Ukraine cho đến bất ổn tại Trung Đông, đã buộc châu Âu phải liên tục điều chỉnh chiến lược của mình. Tuy nhiên, quá trình điều chỉnh này thường diễn ra chậm hơn so với tốc độ biến động của môi trường quốc tế. Điều đó đặt ra câu hỏi lớn về vai trò và vị thế của châu Âu trong trật tự quốc tế đang chuyển đổi. Tương lai của lục địa này vì thế sẽ phụ thuộc phần lớn vào khả năng xây dựng một chiến lược dài hạn độc lập hơn, đồng thời duy trì được sự ổn định nội bộ. Trong một thế giới ngày càng bất định, năng lực thích ứng với các cú sốc địa chính trị có thể trở thành yếu tố quyết định đối với vai trò của châu Âu trên bàn cờ quốc tế.














